
Dejan Stojanović là thủ môn 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
24Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 24 | 2 | 7 | 65% | 100% | 1 | 0 | 6,34 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/310 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 88/194 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 24/34 | 0 | — | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 0 | 1/1 | V | 5,68 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 35/60 | 0 | — | — | 5,85 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 24/38 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 21/10/2010 | 17 | 125 nghìn € |
| 21/11/2010 | 17 | 175 nghìn € |
| 14/06/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/03/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/06/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/01/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2013 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/01/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/06/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/10/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/04/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/03/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/05/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Jahn Regensburg | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Middlesbrough | Jahn Regensburg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Ingolstadt | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Middlesbrough | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC St. Pauli | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Middlesbrough | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | St. Gallen | Middlesbrough | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/08/2016 | Bologna | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Crotone | Bologna | Cho mượn | — |
| 20/01/2015 | Bologna | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2011 | Lustenau | Bologna | Hết hạn mượn 0.2625M € | 262 nghìn € |
| 12/07/2010 | AKA Vorarlberg U18 | Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Schwarz-Weiß Bregenz Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 159
- Chỉ số 247
- Chỉ số 459
- Chỉ số 359