Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Stanivuković

Radnicki NisThủ mônSRB
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dejan Stanivuković là thủ môn 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Stanivuković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-3dự bị000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4dự bị000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3dự bị000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1dự bị000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1dự bị000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị000—0———
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2dự bị000—0———
18/07/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192450 nghìn €
16/06/201924100 nghìn €
27/10/201925100 nghìn €
27/06/202026100 nghìn €
07/12/20202650 nghìn €
05/06/202126150 nghìn €
24/12/202127250 nghìn €
25/06/202228300 nghìn €
17/11/202228500 nghìn €
21/06/202329700 nghìn €
26/12/202329700 nghìn €
09/06/202429500 nghìn €
26/12/202430400 nghìn €
11/06/202530400 nghìn €
10/12/202531400 nghìn €
04/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com