Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dedik Setiawan

Rans Nusantara FCTiền đạoINA
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dedik Setiawan là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Rans Nusantara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6640610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dedik Setiawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-1dự bị00000—0———
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-2dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-3dự bị00000—0———
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-4dự bị00000—0———
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 2-0400000—0——6,70
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 1-0dự bị00000—0———
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201722150 nghìn €
04/07/201824175 nghìn €
21/12/201824200 nghìn €
30/04/201924250 nghìn €
26/12/201925250 nghìn €
16/06/202126200 nghìn €
13/12/202127200 nghìn €
21/07/202228175 nghìn €
09/03/202328200 nghìn €
16/08/202329175 nghìn €
15/02/202429175 nghìn €
14/07/202430175 nghìn €
05/12/202430150 nghìn €
28/05/202530150 nghìn €
18/12/202531125 nghìn €
26/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Arema FCRans Nusantara FCChuyển nhượng—
24/09/2016Persekam Kabupaten MalangArema FCHết hạn mượn 0.0002M €200 €
31/07/2011Football School (Indonesia)Persekam Kabupaten MalangChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com