Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dede Sapari

Madura UnitedHậu vệINA
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dede Sapari là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3317800000——104,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 4,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dede Sapari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-3dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-24600000—0—V5,75
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-16800000—0——6,30
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-16400000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-0dự bị00000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-3dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 2-0dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-1dự bị00000—0———
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €20232025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20231950 nghìn €
14/07/20242050 nghìn €
05/12/20242075 nghìn €
28/05/202521100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026PSIM YogyakartaMadura UnitedChuyển nhượng—
09/07/2025Persatuan sepak bola Indonesia KediriPSIM YogyakartaChuyển nhượng—
08/07/2024Persela LamonganPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
31/08/2023Persib Bandung U20Persela LamonganChuyển nhượng—
31/12/2021Bhayangkara Presisi Lampung FC U18Persib Bandung U20Chuyển nhượng—
31/12/2019PERSIB Bandung YouthBhayangkara Presisi Lampung FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2017Football School (Indonesia)PERSIB Bandung YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com