
Declan Skura là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 846 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 61% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 523/643 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/104 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/57 | 1 | 3/4 | — | 7,66 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/63 | 1 | 7/7 | — | 6,67 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 2 | 3/4 | — | 6,76 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/72 | 1 | 6/11 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/51 | 0 | 4/6 | — | 7,22 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 113/129 | 2 | 4/6 | — | 7,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 4/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 62/81 | 0 | 8/13 | V | 5,74 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/02/2026 | 23 | — |
| 11/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Wycombe Wanderers | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2026 | Yeovil Town | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | Wycombe Wanderers | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ebbsfleet United | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Wycombe Wanderers | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Kingstonian | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | Hanworth Villa | Kingstonian | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực58