
Deabeas Owusu-Sekyere
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Deabeas Owusu-Sekyere là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.806Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
16/51Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 19 | 1.633 | 2 | 0 | 3 | 51 | 16 | 80% | 35% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.633 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/51
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 33/76
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/9
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/298 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 14/69 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/227 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 125
- Bị tước bóng
- 47
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 5/11 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 3/10 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 16/20 | 1 | 4/8 | — | 6,84 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/10 | — | 6,05 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 6/14 | — | 6,34 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 4/14 | V | 6,31 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 4/14 | — | 7,83 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |