Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daykol Romero

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Daykol Romero là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
2.356Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1178Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—19161.38310415386%63%306,73
Copa Libertadores2026—10108831016383%60%006,90
Copa Ecuador2026—119000000——00—
Siêu cúp Ecuador——119000000——106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.383 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
651/754 (86%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
16/59 (27%)
Chuyền dài chính xác
40/64 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
17
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/93 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/402 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
24/40 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/56 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daykol Romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-1900000041/4668/14—7,08
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-1900000146/5255/5—6,33
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-1900000132/4202/4—6,35
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaT 3-2dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2900000151/5634/7—6,77
06/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 3-1dự bị00000—0———
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-2900000022/2623/3—6,81
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 2-2dự bị00000—0———
26/08/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1901111135/3914/7—8,30
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212050 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
19/06/202221200 nghìn €
29/12/202221250 nghìn €
13/07/202322250 nghìn €
04/12/202322350 nghìn €
05/06/202423300 nghìn €
15/12/202423250 nghìn €
15/06/202524500 nghìn €
21/12/202524700 nghìn €
02/06/2026251,2 triệu €
14/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026CD Universidad CatólicaIndependiente del ValleChuyển nhượng—
02/07/2024Liga Dep Universitaria QuitoCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/06/2021—Liga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
14/11/2020Chacaritas FC—Cho mượn—
31/07/2020—Chacaritas FCChuyển nhượng—
31/12/2018——Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com