Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

dawid olejarka

24Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

dawid olejarka là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—9974200200——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20222025 nghìn €
13/06/20222025 nghìn €
17/11/202220400 nghìn €
04/04/202321450 nghìn €
15/06/202321350 nghìn €
04/12/202321250 nghìn €
20/06/202422250 nghìn €
12/09/202422200 nghìn €
04/12/202422200 nghìn €
02/04/202523150 nghìn €
05/06/202523150 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
25/03/20262475 nghìn €
09/06/20262475 nghìn €
30/06/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wisla KrakowOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
29/06/2025Znicz PruszkowWisla KrakowCho mượn—
05/09/2024Wisla KrakowZnicz PruszkowChuyển nhượng—
30/06/2023Stal RzeszowWisla KrakowHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2022Radomiak RadomStal RzeszowCho mượn—
16/01/2022Stal RzeszowRadomiak RadomChuyển nhượng—
12/08/2020Legia Warszawa BStal RzeszowChuyển nhượng—
29/06/2020LKS Wolczanka Wolka PelkinskaLegia Warszawa (Youth)Cho mượn—
07/07/2019Legia Warszawa (Youth)LKS Wolczanka Wolka PelkinskaChuyển nhượng—
30/06/2018FCB Escola Varsovia U19Legia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
31/12/2016Resovia Rzeszów U19FCB Escola Varsovia U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com