Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Arndt

Arka GdyniaThủ mônPOL
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dawid Arndt là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Tiểu sử Dawid Arndt

Dawid Arndt là thủ môn của câu lạc bộ Arka Gdynia, mang quốc tịch Poland và hiện 25 tuổi. Ngày sinh là 22/09/2001, chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2023), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, khi chuyển từ Chrobry Glogow đến Arka Gdynia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—88720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191725 nghìn €
28/06/20191750 nghìn €
14/01/20201850 nghìn €
17/08/202018100 nghìn €
23/02/202119100 nghìn €
29/06/202119150 nghìn €
13/01/202220125 nghìn €
23/06/20222075 nghìn €
17/11/202221150 nghìn €
15/06/202321300 nghìn €
28/12/202322250 nghìn €
06/06/202422200 nghìn €
12/09/202422100 nghìn €
04/12/202423100 nghìn €
05/06/202523100 nghìn €
25/09/202524150 nghìn €
07/12/202524250 nghìn €
09/06/202624250 nghìn €
07/10/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chrobry GlogowArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2024LKS LodzChrobry GlogowChuyển nhượng—
14/02/2018LKS Lodz U19LKS LodzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com