Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davoud Noushi Soufiani

Mes Shahr Babak FCThủ mônIRI
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Davoud Noushi Soufiani là thủ môn 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Mes Shahr Babak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20132350 nghìn €
14/11/20132375 nghìn €
23/01/201423200 nghìn €
29/06/201423200 nghìn €
09/01/201524250 nghìn €
29/06/201524300 nghìn €
31/12/201525200 nghìn €
09/06/201625200 nghìn €
08/01/201726150 nghìn €
09/07/201726125 nghìn €
08/01/201827250 nghìn €
08/06/201827250 nghìn €
24/12/201828250 nghìn €
01/08/201929250 nghìn €
18/02/202130300 nghìn €
27/07/202131300 nghìn €
04/01/202231250 nghìn €
19/05/202231200 nghìn €
08/11/202232150 nghìn €
23/05/202332150 nghìn €
27/11/202333150 nghìn €
04/06/202433100 nghìn €
22/12/20243475 nghìn €
15/05/20253450 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
20/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2024Mes RafsanjanZob AhanChuyển nhượng—
08/09/2020Mes KermanMes RafsanjanChuyển nhượng—
30/06/2019Gol Reyhan AlborzMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2018Sanat-NaftGol Reyhan AlborzChuyển nhượng—
30/06/2017Pars Jonoubi JamSanat-NaftChuyển nhượng—
12/02/2017Free PlayerPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
30/06/2016Gostaresh FoladFree PlayerTrở lại—
30/12/2014Tractor S.C.Gostaresh FoladChuyển nhượng—
30/06/2013Gostaresh FoladTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Shahrdari TabrizGostaresh FoladChuyển nhượng—
30/06/2010Rah AhanShahrdari TabrizChuyển nhượng—
30/06/2009Rah Ahan Yazdan FC U19Rah AhanChuyển nhượng—
30/06/2008Machine SaziRah Ahan Yazdan FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Machine Sazi Tabriz U17Machine SaziChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com