Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davor Taleski

FC Vardar SkopjeThủ mônMKD
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Davor Taleski là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—88720000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davor Taleski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị000—0———
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-1120000—0——6,10
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-390000—0——5,70
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-0120000—0——6,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-290000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5904008/260——5,92
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-19010011/320——5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/201621100 nghìn €
13/12/20162175 nghìn €
16/06/201722200 nghìn €
13/12/201722250 nghìn €
24/04/201822250 nghìn €
22/10/201823150 nghìn €
20/05/201924150 nghìn €
18/12/202025200 nghìn €
17/05/202125250 nghìn €
15/12/202126250 nghìn €
16/05/202226250 nghìn €
14/12/202227150 nghìn €
18/05/202328250 nghìn €
13/12/202328300 nghìn €
21/05/202429300 nghìn €
16/10/202429250 nghìn €
16/12/202429200 nghìn €
22/05/202530200 nghìn €
19/10/202530250 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
10/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025Shkendija TetovoFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2022FC StrugaShkendija TetovoChuyển nhượng—
30/06/2021Pelister BitolaFC StrugaChuyển nhượng—
30/06/2020Bregalnica StipPelister BitolaChuyển nhượng—
30/06/2019AEL LarisaBregalnica StipChuyển nhượng—
10/01/2019Honka EspooAEL LarisaChuyển nhượng—
12/02/2018Pobeda PrilepHonka EspooChuyển nhượng—
30/06/2016Bregalnica StipPobeda PrilepChuyển nhượng—
31/12/2015Metalurg SkopjeBregalnica StipChuyển nhượng—
29/06/2014FK Pobeda Junior PrilepMetalurg SkopjeCho mượn—
31/12/2013Metalurg SkopjeFK Pobeda Junior PrilepChuyển nhượng—
30/06/201311 Oktomvri PrilepMetalurg SkopjeChuyển nhượng—
31/12/201111 Oktomvri Prilep Youth11 Oktomvri PrilepChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com