
Daviti Kobouri
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Daviti Kobouri là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 520 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 520 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/04/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/08/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/01/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/12/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ujpest FC | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Dinamo Tbilisi | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MFK Karviná | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Dinamo Tbilisi | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực43