
Davit Volkov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Zira FK.
Tiểu sử Davit Volkov
Davit Volkov là tiền đạo của câu lạc bộ Zira FK, mang quốc tịch Georgia, sinh ngày 03/06/1995 và 31 tuổi. Cao 189 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 735 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 1,80, trong đó 1 bàn đến từ Azerbaijan Premier League (7 trận) và 1 bàn từ Cúp C3 châu Âu (4 trận). Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sabah Baku đến Zira FK vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 488 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,69 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/03/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/07/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/04/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/08/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/05/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 850 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sabah Baku | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zira FK | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Gilan Gabala | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zemun | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Dinamo Tbilisi | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC Sioni Bolnisi | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 18/07/2016 | Dinamo Tbilisi | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Chikhura Sachkhere | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 22/01/2016 | Dinamo Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Gagra FC | Dinamo Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |