
Davidson da Luz Pereira
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Davidson da Luz Pereira là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.608Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
25/65Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 28 | 2.518 | 9 | 1 | 4 | 65 | 25 | 77% | 46% | 2 | 0 | 6,99 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.518 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 25/65
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 59/121
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/100
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 720/926 (77%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 32/144 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/103 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 251/543 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 216 / 234
- Bị tước bóng
- 80
- Mất quyền kiểm soát
- 564
- Phạm lỗi
- 59
- Bị phạm lỗi
- 100
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/19 | 3 | 8/17 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 0 | 10/22 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 28/36 | 2 | 6/20 | — | 9,01 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 23/33 | 0 | 2/10 | — | 7,30 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/30 | 2 | 10/22 | — | 8,10 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 25/36 | 1 | 5/18 | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 10/20 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 41/44 | 5 | 10/20 | — | 7,30 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 38/42 | 2 | 6/17 | V | 7,01 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/02/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 4,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 30 | 4,4 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 30 | 3,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 3,8 triệu € |
| 27/05/2022 | 31 | 3,2 triệu € |
| 12/01/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 33 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 850 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 850 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Qingdao West Coast | Hết hạn mượn 0.095937M € | 95 nghìn € |
| 06/02/2024 | Wuhan Three Towns | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Alanyaspor | Wuhan Three Towns | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 13/08/2020 | Vitoria Guimaraes | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | GD Chaves | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 02/01/2017 | SC Covilha | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | SC Santa Rita (AL) | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | Fluminense de Feira FC | SC Santa Rita (AL) | Cho mượn | — |
| 31/05/2015 | SC Santa Rita (AL) | Fluminense de Feira FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Fortaleza | SC Santa Rita (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Jacobina EC | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Fortaleza | Jacobina EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Galícia EC (BA) | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Clube Atlético do Porto | Galícia EC (BA) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực47