
Davide Colonna là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo AC Juvenes.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs UNA Strassen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ UNA Strassen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 19/12/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SP Domagnano | AC Juvenes | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | USD Bobbiese | SP Domagnano | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | SSD Marignanese | USD Bobbiese | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Virtus Francavilla | SSD Marignanese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Riccione | Virtus Francavilla | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Virtus Francavilla | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Forli | Virtus Francavilla | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Virtus Francavilla | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Bologna U20 | Virtus Francavilla | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | San Marino Giovanili | Bologna U20 | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2016 | Bologna Youth | San Marino Giovanili | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | San Marino Giovanili | Bologna Youth | Chuyển nhượng | — |