
Davide Buglio là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Tiểu sử Davide Buglio
Davide Buglio là tiền vệ của Juve Stabia, mang quốc tịch Italy, 28 tuổi, cao 178 cm và nặng 75 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận với 475 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Serie B có 6 trận, còn Cúp Quốc gia Ý ghi nhận 1 trận trong cùng mùa. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2025. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 29/06/2026, loại Cho mượn, từ Catanzaro đến Juve Stabia, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 385 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 40% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/205 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/28 (96%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 9/10 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 4/7 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/2 | V | 6,06 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 0 | 4/9 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/28 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 21/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |