Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Buglio

Juve StabiaTiền vệITA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Davide Buglio là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—663850002086%60%106,50
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001096%40%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/205 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
1/10 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/28 (96%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Buglio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs SudTirolT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-1810010034/4419/10—6,54
19/09/2026Serie Bvs CesenaH 1-1450010014/1604/7—6,45
12/09/2026Serie B@ VicenzaH 1-1640000134/3801/4—6,39
06/09/2026Serie Bvs PisaB 0-3550000121/2312/3—6,89
30/08/2026Serie B@ SampdoriaT 2-1650000131/3301/2V6,06
24/08/2026Serie B@ PalermoB 0-1750000143/5104/9—6,36
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FrosinoneB 1-4900010327/2812/5—6,64
21/05/2026Serie B@ PalermoB 0-2dự bị00000—0———
18/05/2026Serie Bvs PalermoT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20151750 nghìn €
08/06/20161875 nghìn €
25/06/201719125 nghìn €
20/12/201719125 nghìn €
29/06/201820150 nghìn €
12/12/201820175 nghìn €
18/06/201921225 nghìn €
17/12/201921200 nghìn €
23/07/202022200 nghìn €
11/01/202122200 nghìn €
20/06/202123150 nghìn €
21/12/202123175 nghìn €
21/06/202224175 nghìn €
19/12/202224200 nghìn €
19/06/202325200 nghìn €
20/12/202325225 nghìn €
18/06/202426325 nghìn €
22/12/202426500 nghìn €
16/03/202527750 nghìn €
01/06/202527900 nghìn €
10/12/202527800 nghìn €
03/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CatanzaroJuve StabiaCho mượn—
31/08/2025Juve StabiaCatanzaroChuyển nhượng—
10/08/2023Siena FCJuve StabiaChuyển nhượng—
06/07/2022PadovaSiena FCChuyển nhượng—
29/06/2022GuidoniaPadovaCho mượn—
29/08/2021PadovaGuidoniaChuyển nhượng—
29/06/2021LivornoPadovaCho mượn—
31/01/2021PadovaLivornoChuyển nhượng—
28/08/2019ArezzoPadovaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
11/07/2018Empoli U19ArezzoChuyển nhượng Free—
07/07/2015Inter Milan U17Empoli U19Chuyển nhượng—
29/06/2015Empoli U17Inter Milan U17Cho mượn—
30/06/2014Inter Milan U17Empoli U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
29/06/2012Pisa YouthInter Milan YouthCho mượn—
31/12/2010Inter Milan YouthPisa YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com