
David Wotherspoon là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inverness.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,53 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Greenock Morton | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Linlithgow Rose | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 18/04/2026 | Scottish League One | vs Kelty Hearts | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/02/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2011 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/07/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/02/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/10/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/12/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/02/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/03/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/08/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/08/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/03/2023 | 33 | 525 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực40