Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Wotherspoon

InvernessTiền vệCAN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Wotherspoon là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inverness.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—319500011——006,53
Scottish Championship2026-2027—10700000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Wotherspoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championshipvs ArbroathT 2-0dự bị00000—0———
14/10/2026Scottish Championship@ Queen's ParkB 1-2700000—0——6,00
10/10/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Greenock MortonT 1-0200000—0——6,80
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs St Johnstone F.C.T 1-06500000—0——6,40
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Linlithgow RoseT 2-0dự bị00000—0———
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs East FifeH 1-12800110—0——6,40
02/05/2026Scottish League Onevs Hamilton Academical F.C.T 2-18000200—0——6,24
25/04/2026Scottish League One@ East FifeH 1-11700000—0——6,75
18/04/2026Scottish League Onevs Kelty HeartsT 1-01300000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2010: 1,2 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 525 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/200919400 nghìn €
28/02/2010201,2 triệu €
25/10/2010201,2 triệu €
03/07/2011211,2 triệu €
01/02/2012221,0 triệu €
18/07/201222750 nghìn €
07/10/201323650 nghìn €
12/02/201424650 nghìn €
06/10/201424650 nghìn €
09/12/201525650 nghìn €
13/02/201727500 nghìn €
03/03/201828450 nghìn €
07/08/201828400 nghìn €
02/01/201928400 nghìn €
19/08/201929400 nghìn €
04/02/202030400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
20/07/202030325 nghìn €
17/01/202131500 nghìn €
27/06/202131700 nghìn €
30/12/202131600 nghìn €
26/06/202232600 nghìn €
13/11/202232600 nghìn €
21/03/202333525 nghìn €
25/06/202333400 nghìn €
04/12/202333300 nghìn €
20/06/202434200 nghìn €
03/10/202434150 nghìn €
02/12/202434100 nghìn €
16/06/20253550 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com