
David Tutonda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Tiểu sử David Tutonda
David Tutonda là hậu vệ của Accrington Stanley, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và 31 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, David Tutonda đã có 12 trận với 878 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện có hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển đến Accrington Stanley diễn ra vào 15/07/2026, từ đội Rochdale.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 780 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 74% | 50% | 3 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 5,99 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 0% | 0 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/219 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 20/25 | 1 | 7/10 | — | 7,16 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/28 | 3 | 7/10 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 7/13 | V | 6,43 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Salford City | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 7,53 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/26 | 1 | 3/6 | V | 6,59 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 5 | 6/10 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 5/17 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 3 | 6/12 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 6/11 | V | 6,16 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 3/10 | — | 5,95 |