Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Tutonda

Accrington StanleyHậu vệCOD
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Tutonda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Accrington Stanley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—1097800006274%50%306,29
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11790000071%50%005,99
Cúp EFL2026-2027—10191002160%0%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/219 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/28 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/27 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/102 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Tutonda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-1900022220/2517/10—7,16
17/10/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 3-1900000320/2837/10—6,05
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticH 0-0900000015/2307/13V6,43
07/10/2026Cúp EFLvs Salford CityH 1-119102103/500/2—7,53
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 2-0900000225/2613/6V6,59
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-1900010018/2356/10—6,43
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-0810000017/2035/17—6,29
12/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-2900000013/2336/12—5,94
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 3-2900020020/2546/11V6,16
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-257000009/1823/10—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202327175 nghìn €
22/06/202327150 nghìn €
28/12/202328150 nghìn €
26/06/202428150 nghìn €
29/12/202429150 nghìn €
02/07/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026RochdaleAccrington StanleyChuyển nhượng—
02/07/2025MorecambeRochdaleChuyển nhượng—
10/08/2023GillinghamMorecambeChuyển nhượng—
30/06/2021Bristol RoversGillinghamChuyển nhượng—
27/08/2020BarnetBristol RoversChuyển nhượng—
31/12/2016Cardiff City U21BarnetChuyển nhượng—
26/11/2015York CityCardiff City U21Cho mượn—
06/08/2015Cardiff City U21York CityChuyển nhượng—
30/05/2015Newport CountyCardiff City U21Cho mượn—
12/02/2015Cardiff City U21Newport CountyChuyển nhượng—
30/06/2013Cardiff City U18Cardiff City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com