
David Tosevski là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 65% | 45% | 0 | 0 | 5,27 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1/7 | 0 | 7/12 | — | 6,84 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/07/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2025 | Free Player | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SK Austria Klagenfurt | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | HNK Sibenik | SK Austria Klagenfurt | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | SK Austria Klagenfurt | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Free Player | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | FK Rostov | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Michalovce | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 18/02/2022 | FK Rostov | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Gornik Zabrze | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FK Rostov | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Tambov-M | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | FK Rostov | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Rabotnicki Skopje | FK Rostov | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh26
- Thể lực37