Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Tosevski

FCV Dender EHTiền đạoMKD
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

David Tosevski là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FCV Dender EH.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—50950006165%45%005,27
Cúp Quốc gia Bỉ——10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Tosevski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtT 3-015000004/702/5—6,42
21/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 1-01000001/100/2——
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-123001004/703/7—6,52
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 2-027001124/502/2—7,06
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltB 0-129004006/902/4—6,36
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-027001021/707/12—6,84
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-3dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-230001006/901/7—6,20
04/05/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201918200 nghìn €
28/07/202019800 nghìn €
28/12/202019700 nghìn €
01/06/202119500 nghìn €
30/12/202120400 nghìn €
22/06/202220300 nghìn €
20/11/202221250 nghìn €
13/06/202321250 nghìn €
24/10/202322200 nghìn €
27/06/202422250 nghìn €
09/10/202423450 nghìn €
16/12/202423400 nghìn €
05/06/202523500 nghìn €
09/12/202524500 nghìn €
12/03/202624750 nghìn €
03/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2025Free PlayerFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2025SK Austria KlagenfurtFree PlayerTrở lại—
29/06/2024HNK SibenikSK Austria KlagenfurtCho mượn—
31/01/2024SK Austria KlagenfurtHNK SibenikChuyển nhượng—
30/01/2024Free PlayerSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
06/09/2023FK RostovFree PlayerTrở lại—
29/06/2022MichalovceFK RostovCho mượn—
18/02/2022FK RostovMichalovceChuyển nhượng—
17/02/2022Gornik ZabrzeFK RostovCho mượn—
30/08/2021FK RostovGornik ZabrzeChuyển nhượng—
29/06/2021FK Tambov-MFK RostovCho mượn—
22/02/2021FK RostovFK Tambov-MChuyển nhượng—
26/07/2020Rabotnicki SkopjeFK RostovHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Rabotnicki Skopje YouthRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh26
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com