
David Tkáč là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 581 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 80% | 49% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/180 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 37
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/7 | — | 7,47 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/7 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/8 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/9 | — | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | 8/14 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 2 | 5/10 | — | 6,58 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/8 | — | 6,13 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/25 | 3 | 9/12 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/09/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | FC Zlín | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Tescoma Zlin U19 | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực36