
David Suárez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Tiểu sử David Suárez
David suarez là tiền vệ người Spain, 25 tuổi, hiện thi đấu cho SV Wehen Wiesbaden. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Hạng 3 Đức với 77 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 76% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 7/9 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/4 | — | 6,02 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 2/6 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 7/10 | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 3/9 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực48