Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Stojanovic

Radnik SurdulicaHậu vệSRB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

David Stojanovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0800015283%66%406,67

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
490/589 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
49/97 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
70
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/101 (66%)
Không chiến thắng / thua
26 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Stojanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900000076/8537/8V7,57
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1900000048/5718/13—6,34
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-4900000022/3216/10V5,76
15/09/2026SuperLiga Serbia@ ZemunH 1-1900021070/77510/12—7,62
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-0900000015/2244/6—6,04
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-1900011025/3002/5V6,35
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-5900000039/4914/5—5,74
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0900010031/4327/10V6,77
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-1900000035/3902/5—7,09
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2900000029/3947/12—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211925 nghìn €
09/01/20252225 nghìn €
03/07/202523100 nghìn €
10/12/202523350 nghìn €
04/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com