
David Soria là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Tiểu sử David Soria
David Soria là thủ môn của câu lạc bộ Getafe, mang quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày 04/04/1993 và hiện 33 tuổi. Cao 192 cm, nặng 85 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 10 trận với 35 lần cứu thua, điểm trung bình 6,68. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030, giá trị thị trường 2,8 triệu €, giá trị cao nhất 18,0 triệu € (2019). Ngày 12/07/2018, cầu thủ được chuyển đến Getafe từ Sevilla FC theo hình thức Hết hạn mượn với phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
37Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 32 | 4 | 11 | 48% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 0 | 61% | — | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/277 (48%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 110/251 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/42 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 5,58 |
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/34 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 12/24 | 0 | — | — | 7,30 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 12/24 | 0 | — | — | 7,66 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 19/42 | 0 | — | — | 6,22 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 17/32 | 0 | — | — | 5,88 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/37 | 0 | — | — | 5,56 |