Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Sipos

MSK ZilinaThủ mônSVK
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

David Sipos là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
37Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1010900372564%87%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/414 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
75/213 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Sipos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-39020041/5401/1—5,61
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-29030029/5003/3—5,92
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-19000025/360——6,22
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-39090114/310——7,02
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-19090029/460——8,11
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-19032029/4001/1—6,43
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-19000125/310——6,35
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-39020127/470——5,66
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-3dự bị000—0———
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-09070119/3101/2—8,63

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171825 nghìn €
27/12/20171925 nghìn €
12/07/20181950 nghìn €
29/12/201820100 nghìn €
24/06/201920100 nghìn €
14/12/201921300 nghìn €
09/07/202021300 nghìn €
27/12/202022400 nghìn €
25/06/202122400 nghìn €
25/12/202123300 nghìn €
21/06/202223300 nghìn €
13/12/202224250 nghìn €
19/06/202324250 nghìn €
19/12/202325250 nghìn €
04/06/202425250 nghìn €
26/12/202426250 nghìn €
19/06/202526250 nghìn €
18/12/202527200 nghìn €
19/03/202627175 nghìn €
17/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK KosiceMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2024Dynamo Ceske BudejoviceFK KosiceChuyển nhượng—
30/06/2021NitraDynamo Ceske BudejoviceHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
31/12/2016FC Nitra U19NitraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com