Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Roi Nyengue

Al Orooba(UAE)Tiền vệCMR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

David Roi Nyengue là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Orooba(UAE).

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221591004180%50%107,16

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/77 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Roi Nyengue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-06200000—0—V6,30
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1870010020/3128/15V6,11
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1721031142/4612/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20211975 nghìn €
03/06/202220100 nghìn €
06/03/202321—
11/10/202321600 nghìn €
07/03/202422800 nghìn €
02/06/202422800 nghìn €
17/11/202422600 nghìn €
28/05/202523350 nghìn €
20/10/202523300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Al Orooba(UAE)Free playerTrở lại—
20/07/2024Khor Fakkan SSCAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
03/07/2023HattaKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
08/02/2023Ashdod MSHattaHết hạn mượn—
29/06/2022Hapoel RaananaAshdod MSCho mượn—
08/08/2021Ashdod MSHapoel RaananaChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel Hadera U19Ashdod MSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com