Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Richter

ChemnitzerThủ mônGER
27Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

David Richter là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chemnitzer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—13131.170000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Richter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgH 1-1dự bị000—0———
10/05/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 0-39040026/4200/1—5,86
02/05/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846T 2-0dự bị000—0———
26/04/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusB 0-2dự bị000—0———
18/04/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-2dự bị000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-1dự bị000—0———
09/04/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-1dự bị000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 3-2dự bị000—0———
23/03/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20181925 nghìn €
07/04/20192025 nghìn €
01/12/20192050 nghìn €
05/04/20202175 nghìn €
12/01/20212175 nghìn €
22/06/20212275 nghìn €
30/12/20212275 nghìn €
27/06/202223100 nghìn €
18/12/202223125 nghìn €
28/06/202324125 nghìn €
18/10/202324150 nghìn €
27/12/202324175 nghìn €
10/06/202425225 nghìn €
29/12/202425175 nghìn €
10/06/202526150 nghìn €
20/10/202526125 nghìn €
28/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Viktoria KölnChemnitzerChuyển nhượng—
01/02/2026Free playerFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2025SV SandhausenFree playerTrở lại—
31/12/2024VfL OsnabrückSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2024TSV 1860 MünchenVfL OsnabrückHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2023Kickers OffenbachTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2021FSV Union FurstenwaldeKickers OffenbachChuyển nhượng—
30/06/2018Rot-Weiss Erfurt U19FSV Union FurstenwaldeChuyển nhượng—
30/06/2016Tennis Borussia Berlin U17Rot-Weiss Erfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Tennis Borussia Berlin YouthTennis Borussia Berlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com