
David Richtarech
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
David Richtarech là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 778 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 77% | 49% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/328 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/83 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 39
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 5 | 6/10 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/6 | V | 6,83 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 4/6 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/38 | 4 | 6/12 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/53 | 4 | 8/15 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 4/6 | — | 6,05 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/3 | — | 5,84 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.