
David Puclin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Tiểu sử David Puclin
David Puclin là tiền vệ thi đấu cho NK Varteks Varazdin, quốc tịch Croatia, 34 tuổi, sinh ngày 17/06/1992. Cao 175 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với 57 phút thi đấu, thuộc VĐQG Croatia. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2022). Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kisvárda Master Good FC sang NK Varteks Varazdin ngày 17/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 2 | 5/6 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 2/10 | — | 6,57 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/33 | 3 | 5/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/09/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/03/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/03/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/09/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Kisvárda Master Good FC | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Nantong Zhiyun | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Vorskla Poltava | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Varteks Varazdin | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | FC Vorskla Poltava | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | ADO Den Haag | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 03/04/2022 | FC Vorskla Poltava | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | Slaven Belupo | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | NK Istra 1961 | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | Free Player | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1. FC Saarbrücken | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2015 | HNK Sibenik | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Medjimurje | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2012 | HNK Gorica | Medjimurje | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Medjimurje | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2011 | NK Varazdin U19 | Medjimurje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh52
- Thể lực51