Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Nykrin

Jablonec BTiền vệCZE
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Nykrin là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Jablonec B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—7652430000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Nykrin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3dự bị00000—0———
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 2-17000003/511/3—6,46
17/05/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-515000006/601/3—5,37
10/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/202217100 nghìn €
21/06/202217100 nghìn €
19/09/202319100 nghìn €
19/12/202319100 nghìn €
26/09/202420150 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
21/12/20252175 nghìn €
19/05/20262125 nghìn €
23/09/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024SK Slovan VarnsdorfJablonec BCho mượn—
18/07/2024Jablonec BSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2021FK Jablonec U19Jablonec BChuyển nhượng—
30/06/2020FK Jablonec U17FK Jablonec U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FK Jablonec YouthFK Jablonec U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com