
David Morante là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportiva Minera.
Tiểu sử David Morante
David Morante là hậu vệ thi đấu cho Deportiva Minera, mang quốc tịch Spain và hiện 26 tuổi. Sinh ngày 11/01/2000, cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € (2024). Trong mùa 2026-2027, David Morante ra sân 3 trận với tổng cộng 45 phút tại giải Spanish Segunda División RFEF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ CD Basconia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Xerez Deportivo FC | Arosa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Deportiva Minera | Xerez Deportivo FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | CF Talavera de la Reina | Deportiva Minera | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | CD Palencia Cristo Atlético | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Real Valladolid B | CD Palencia Cristo Atlético | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Leioa | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Real Valladolid B | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | UD Santa Marta | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Real Valladolid B | UD Santa Marta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UD Santa Marta U19 | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Santa Marta Youth | UD Santa Marta U19 | Chuyển nhượng | — |