
David Lischka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Tiểu sử David Lischka
David Lischka là hậu vệ người Czech Republic, sinh ngày 15/08/1997, hiện 29 tuổi và thi đấu cho Bohemians Praha 1905. Trong mùa 2026-2027, David Lischka ra sân 9 trận tại VĐQG Séc, tổng 810 phút với điểm trung bình 6,89. Chiều cao 188 cm, cân nặng 84 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển đến Bohemians Praha 1905 từ FC Baník Ostrava vào ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 89% | 61% | 3 | 0 | 6,89 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/448 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/37 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/71 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/4 | V | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 5/10 | — | 7,84 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 6/8 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75/79 | 1 | 3/6 | V | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 8/13 | V | 6,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/37 | 1 | 10/10 | — | 7,77 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 6/8 | V | 7,06 |