Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Kubatta

WSG TirolHậu vệ
22Tuổi
196Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

David Kubatta là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo WSG Tirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—643681004180%56%005,45
Austrian Cup2026-2027—226500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/206 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/30 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Kubatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 2-0901021047/5416/8—8,49
10/10/2026Bundesliga Áovs SV RiedB 1-21000001/10———
19/09/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-3120000014/1401/1—5,98
13/09/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgB 0-3900020033/4501/1—6,27
08/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 1-3900000041/5105/17—5,47
01/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazH 1-1850000030/4149/12—6,50
24/07/2026Austrian Cup@ SC WieselburgT 6-06500000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com