
David Kopacz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 549 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 83% | 31% | 2 | 0 | 4,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/191 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/74 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 42
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/10 | V | 5,80 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/8 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/31 | 3 | 9/17 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 4/14 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/10 | V | 6,40 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/7 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 16/30 | 2 | 6/8 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/09/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/10/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | VfL Osnabrück | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Würzburger Kickers | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | VfB Stuttgart | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Gornik Zabrze | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | VfB Stuttgart | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfK Iserlohn Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực29