
David Keltjens là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/32 | 4 | 6/12 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/17 | 4 | 5/8 | — | 6,62 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 3 | 11/12 | — | 7,73 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 6 | 9/13 | — | 6,62 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 4/8 | — | 6,17 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 4/9 | — | 6,21 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 8/13 | — | 6,68 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 5/9 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 2 | 5/9 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh60
- Thể lực43