
Dávid Kelemen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/08/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/11/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/02/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/10/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/03/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/08/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 10/10/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Bekescsaba | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paksi FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Paksi FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Szombathelyi Haladas | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Paksi FC | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Vasas FC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | Paksi FC | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Nyiregyhaza | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Paksi FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bekescsaba | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Paksi FC | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2015 | Free Player | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Hapoel Tel Aviv | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực44