
David Kamara là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 56% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63% | 25% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0% | 0% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 7/10 | — | 6,72 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 2/8 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Watford | T 5-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Peterborough United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2026 | Harborough Town | Peterborough United U21 | Cho mượn | — |
| 13/11/2025 | Peterborough United U21 | Harborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2025 | King's Lynn Town | Peterborough United U21 | Cho mượn | — |
| 09/10/2025 | Peterborough United U21 | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Welling United | Peterborough United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Welling United U18 | Welling United | Chuyển nhượng | — |