Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Jonathans

FC Augsburg YouthTiền đạoLUX
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

David Jonathans là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FC Augsburg Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8758720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 587 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Jonathans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 EstoniaT 3-08000000—0———
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 2-39000000—0——5,40
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 1-02600000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 0-54500000—0——6,30
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202319150 nghìn €
07/01/202419200 nghìn €
26/06/202420250 nghìn €
09/12/202420250 nghìn €
08/06/202521150 nghìn €
20/10/202521125 nghìn €
18/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Jeunesse EschFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
29/01/2026Free playerJeunesse EschChuyển nhượng—
30/08/2025Bayern Munchen IIFree playerTrở lại—
29/06/2025Den BoschBayern Munchen IICho mượn—
18/08/2024Bayern Munchen IIDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2021Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Swift Hesperange U17Bayern Munchen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com