
David Hickson Gyedu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Tiểu sử David Hickson Gyedu
David Hickson Gyedu là hậu vệ thi đấu cho KFUM Oslo, mang quốc tịch Norway và hiện 29 tuổi. Sinh ngày 09/07/1997, cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 14 trận tại Eliteserien Na Uy, với 467 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 30/01/2024 đưa cầu thủ từ Skeid Oslo đến KFUM Oslo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 14 | 3 | 467 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 73% | 40% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/158 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/5 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Skeid Oslo | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Valerenga B | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Lyn Oslo | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Lyn 1896 FK Youth | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực42