Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Henen

Công an Hà NộiTiền đạoTOG
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

David Henen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Công an Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221271011189%33%006,83
V.League 12026-2027—119000000——00—
Siêu cúp Quốc gia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Henen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Gamba OsakaB 1-4590011117/1911/3—6,16
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Adelaide UnitedT 2-06811000—0——7,50
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam SudanH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CHDC CongoB 0-1dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SenegalH 0-02700000—0——6,90
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ SudanH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201519250 nghìn €
10/09/201822250 nghìn €
26/12/201822500 nghìn €
09/06/201923800 nghìn €
12/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
10/11/202024650 nghìn €
24/06/202125650 nghìn €
26/12/202125550 nghìn €
11/04/202225450 nghìn €
03/11/202226450 nghìn €
08/06/202327400 nghìn €
18/12/202327400 nghìn €
25/06/202428350 nghìn €
13/11/202428350 nghìn €
16/06/202529300 nghìn €
17/11/202529275 nghìn €
25/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026SHB Da NangCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
31/07/2025Tobol KostanaiSHB Da NangChuyển nhượng—
06/02/2024KV KortrijkTobol KostanaiChuyển nhượng—
30/01/2022GrenobleKV KortrijkChuyển nhượng—
04/10/2020RC Sporting CharleroiGrenobleChuyển nhượng—
30/08/2018Everton U23RC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
10/04/2016Fleetwood TownEverton U23Cho mượn—
10/11/2015Everton U23Fleetwood TownChuyển nhượng—
01/07/2015Olympiacos PiraeusEverton U23Hết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
29/06/2015Everton U23Olympiacos PiraeusCho mượn—
01/09/2014Olympiacos PiraeusEverton U23Chuyển nhượng—
31/08/2014RSCA FuturesOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2014Monaco U21RSCA FuturesCho mượn—
01/09/2013RSCA FuturesMonaco U21Chuyển nhượng—
31/12/2012Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2011Anderlecht YouthAnderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Standard Liège YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com