
David Guzmán là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2012 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/09/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/01/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/06/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2015 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/05/2016 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/12/2016 | 26 | 325 nghìn € |
| 23/05/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/07/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/07/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 06/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 13/03/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.