Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Guzmán

Deportivo SaprissaTiền vệCRC
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

David Guzmán là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—8123300000——10—
Cúp Trung Mỹ2026—7644010014286%45%006,93
Costa Cup2025-2026—118110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 233 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/251 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
32/47 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Guzmán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0450010019/2301/6—6,78
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-3690020013/1722/8—6,08
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 2-2901021236/4425/7—8,14
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-2670030258/6115/6—6,98
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-0900051054/6322/5—7,15
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-1750010338/4201/4—6,90
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-14000000/101/1—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201221100 nghìn €
27/05/201222125 nghìn €
30/09/201222150 nghìn €
30/01/201322125 nghìn €
09/06/201323100 nghìn €
01/12/201323100 nghìn €
17/05/201424200 nghìn €
24/12/201424250 nghìn €
24/05/201525275 nghìn €
27/12/201525275 nghìn €
19/05/201626275 nghìn €
27/12/201626325 nghìn €
23/05/201727600 nghìn €
04/12/201727800 nghìn €
01/05/201828800 nghìn €
14/12/201828800 nghìn €
26/05/201929800 nghìn €
29/11/201929750 nghìn €
07/04/202030600 nghìn €
12/07/202030325 nghìn €
25/12/202030275 nghìn €
17/06/202131250 nghìn €
22/12/202131250 nghìn €
19/07/202232225 nghìn €
06/12/202232200 nghìn €
04/06/202333225 nghìn €
13/03/202434200 nghìn €
13/06/202434175 nghìn €
19/12/202434150 nghìn €
11/06/202535125 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
28/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com