
David Gugganig là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Tiểu sử David Gugganig
David Gugganig là hậu vệ của WSG Tirol, quốc tịch Austria, hiện 29 tuổi. Cao 190 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 571 phút thi đấu và điểm trung bình 5,95. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/07/2023, khi chuyển từ Wolfsberger AC về WSG Tirol.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 546 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 58% | 2 | 0 | 6,61 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/384 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/60 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/78 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 6/8 | V | 7,06 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/80 | 2 | 7/12 | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 6 | 7/14 | V | 5,73 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/71 | 3 | 11/21 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/70 | 0 | 6/11 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 5/8 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,91 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/03/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2023 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | WSG Tirol | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Liefering | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | WSG Tirol | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 21/01/2017 | FC Liefering | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Wolfsberger AC U18 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Mühldorf Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực53