
David Gallovic
Tiền vệSVK
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
David Gallovic là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 4/9 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 8/13 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/41 | 0 | 0/4 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/42 | 3 | 5/7 | V | 6,22 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 3/9 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/4 | — | 6,19 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/42 | 3 | 5/6 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | H 4-4 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 3 | 3/9 | — | 7,32 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/09/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực45