Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Ferreiro

Tiền đạoESP
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

David Ferreiro là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Ferreiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesB 0-3720021119/2700/7—6,00
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Barakaldo CFT 1-0750000328/3224/7—6,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real UnionH 1-1820011020/2615/7—6,00
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoH 0-0900000241/4905/11—7,20
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFB 1-381000018/1302/6V6,50
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 0-3900020536/3903/13V7,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ MirandesB 0-2900010029/3703/8—6,10
29/08/2026Spanish Primera División RFEFvs PonferradinaB 0-1900011022/2727/16——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201224200 nghìn €
24/01/201324400 nghìn €
10/05/201325600 nghìn €
24/07/201325600 nghìn €
07/10/201325600 nghìn €
05/02/201425600 nghìn €
11/08/201426600 nghìn €
07/01/201526600 nghìn €
30/06/201527400 nghìn €
21/02/201627400 nghìn €
14/07/201628400 nghìn €
23/01/201728400 nghìn €
28/06/201729500 nghìn €
31/12/201729800 nghìn €
29/05/201830800 nghìn €
20/12/2018302,0 triệu €
10/06/2019311,8 triệu €
19/12/2019311,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
07/10/2020321,0 triệu €
04/01/2021321,0 triệu €
09/06/2021331,0 triệu €
26/12/2021331,0 triệu €
28/06/202234800 nghìn €
28/12/202234500 nghìn €
13/06/202335400 nghìn €
12/10/202335300 nghìn €
19/12/202335300 nghìn €
25/03/202435200 nghìn €
23/06/202436150 nghìn €
13/10/202436100 nghìn €
17/12/202436100 nghìn €
24/06/20253750 nghìn €
29/12/20253750 nghìn €
22/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026CD ArenteiroUD OurenseChuyển nhượng—
10/07/2024MalagaCD ArenteiroChuyển nhượng—
19/01/2024FC CartagenaMalagaChuyển nhượng—
03/07/2022SD HuescaFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2016CD LugoSD HuescaChuyển nhượng—
09/07/2014Granada CFCD LugoChuyển nhượng—
29/06/2014HerculesGranada CFCho mượn—
12/07/2013Granada CFHerculesChuyển nhượng—
29/06/2013Racing SantanderGranada CFCho mượn—
29/07/2012Granada CFRacing SantanderChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
31/05/2012CadizGranada CFCho mượn—
31/07/2011Granada CFCadizChuyển nhượng—
30/06/2011Zamora CFGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2009Atlético Ciudad (- 2010)Zamora CFChuyển nhượng—
30/06/2008CD Ourense (- 2014)Atlético Ciudad (- 2010)Chuyển nhượng—
30/06/2007CD Ourense B (- 2013)CD Ourense (- 2014)Chuyển nhượng—
30/06/2006CD Ourense U19 (- 2014)CD Ourense B (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Tư duy64
  • Sức mạnh27
  • Thể lực30
  • Kỹ thuật72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com