
David Ferreiro
Tiền đạoESP
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
David Ferreiro là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/27 | 0 | 0/7 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/32 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 5/7 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/49 | 0 | 5/11 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/6 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 36/39 | 0 | 3/13 | V | 7,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 2 | 7/16 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/01/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/05/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/07/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/02/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/08/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | CD Arenteiro | UD Ourense | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Malaga | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | FC Cartagena | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | SD Huesca | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Lugo | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Granada CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Hercules | Granada CF | Cho mượn | — |
| 12/07/2013 | Granada CF | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Racing Santander | Granada CF | Cho mượn | — |
| 29/07/2012 | Granada CF | Racing Santander | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/05/2012 | Cadiz | Granada CF | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Granada CF | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Zamora CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atlético Ciudad (- 2010) | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CD Ourense (- 2014) | Atlético Ciudad (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CD Ourense B (- 2013) | CD Ourense (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | CD Ourense U19 (- 2014) | CD Ourense B (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy64
- Sức mạnh27
- Thể lực30
- Kỹ thuật72