
David De Gea là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fiorentina.
Tiểu sử David De Gea
David De Gea là thủ môn người Spain, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fiorentina. Chiều cao 189 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, 19 lần cứu thua và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 70,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 08/08/2024, khi gia nhập Fiorentina từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2007 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/12/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/01/2010 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 19 | 7,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 19 | 12,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 20 | 12,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 18,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 16,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 17,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 17,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 17,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 17,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 18,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 25,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 30,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 40,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 40,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 40,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 40,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 50,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 27 | 60,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 70,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 70,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 65,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 29 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 30 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 30 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 13,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 35 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 35 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,5 triệu €.