
David De Gea là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fiorentina.
Tiểu sử David De Gea
David De Gea là thủ môn người Spain, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fiorentina. Chiều cao 189 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, 19 lần cứu thua và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 70,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 08/08/2024, khi gia nhập Fiorentina từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
24Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 21 | 2 | 3 | 64% | 100% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 67% | — | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/159 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/98 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | — | V | 6,82 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/34 | 0 | — | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 8/19 | 0 | — | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 45 | 2 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2007 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/12/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/01/2010 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 19 | 7,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 19 | 12,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 20 | 12,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 18,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 16,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 17,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 17,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 17,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 17,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 18,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 25,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 30,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 40,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 40,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 40,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 40,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 50,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 27 | 60,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 70,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 70,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 65,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 29 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 30 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 30 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 13,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 35 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 35 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2024 | Free Player | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Atletico Madrid | Manchester United | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 169
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 376