
David Daiber là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Bayern Munchen U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 42% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/134 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Viking U19 | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/65 | 0 | 1/3 | V | 5,80 |
| 10/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Bodo Glimt U19 | T 6-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 65/69 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 07/03/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 24/01/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/01/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/01/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/12/2025 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 08/11/2025 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV Milbertshofen Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |