
David da Silva là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Java United F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 79 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 89 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 29 | 275 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/11/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Persib Bandung | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2021 | Terengganu FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Persebaya Surabaya | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2019 | Pohang Steelers | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Persebaya Surabaya | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Al Khor SC | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Qadsia SC | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Zweigen Kanazawa FC | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Orobah FC | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2016 | Al-Mussanah Club | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Khor Fakkan SSC | Al-Mussanah Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Grêmio Catanduvense (SP) | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CA Joseense (SP) | Grêmio Catanduvense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | Free player | CA Joseense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Shelbourne | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2011 | Birkirkara FC | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sumaré Atlético Clube (SP) | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Clube Atlético Taboão da Serra (SP) | Sumaré Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật44
- Tư duy69
- Sức mạnh33
- Thể lực54